CHÀO MỪNG CÁC BẠN ĐẾN VỚI WEBSITE CỦA PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - TP. BUÔN MA THUỘT

VÌ SỰ NGHIỆP MƯỜI NĂM TRỒNG CÂY, VÌ SỰ NGHIỆP TRĂM NĂM TRỒNG NGƯỜI HỌC TẬP VÀ LÀM THEO TẤM GƯƠNG ĐẠO ĐỨC HỒ CHÍ MINH

THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I LẦN 2 NH 2020 - 2021

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS PHAN CHU TRINH
Người gửi: Lê Thị Xuân Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:23' 12-09-2020
Dung lượng: 277.0 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD&ĐT TP. BUÔN MA THUỘT THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ I - NĂM HỌC 2020 - 2021 (Buổi chiều)
TRƯỜNG THCS PHAN CHU TRINH (Áp dụng từ 14/9/2020)
KHỐI 6
Thứ " Lớp
Tiết " 6ABC 6DEP
1 Văn 6.1 (Th Hiền) 1 Văn 6.2 (Mỹ) 21 Văn 6.3 (Thúy) 27 Văn 6.4 (H Hạnh) 28 Anh 6.5 (Thảo) 29 Anh 6.6 (Thoa) 30 Anh 6.7 (Huyền)31 Văn 6P (Giang)32
2 2 Anh 6.1 (Thảo) 1 Anh 6.2 (Huyền 21 Anh 6.3 (Nhung) 27 Anh 6.4 (Thoa) 28 Toán 6.5 (Hải) 29 Toán 6.6 (Hiền)30 Toán 6.7 (Long)31 Toán 6.8 (Ngọc)32
3 Anh 6.1 (Thảo) 1 Anh 6.2 (Huyền) 21 Anh 6.3 (Nhung) 27 Anh 6.4 (Thoa) 28 Toán 6.5 (Hải) 29 Toán 6.6 (Hiền)30 Toán 6.7 (Long)31 Toán 6.8 (Ngọc)32
1 Toán 6.1 (Hải) 1 Toán 6.2 (Hiền) 2 Toán 6.3 (Thư) 3 Toán 6.4 (Long)28 Văn 6.5 (Thúy) 29 Văn 6.6 (Th Hiền) 30 Văn 6.7 (H Hạnh) 31 Văn 6.8 (Giang) 32
4 2 Toán 6.1 (Hải) 1 Toán 6.2 (Hiền) 2 Toán 6.3 (Thư) 3 Toán 6.4 (Long)28 Văn 6.5 (Thúy) 29 Văn 6.6 (Th Hiền) 30 Văn 6.7 (H Hạnh) 31 Văn 6.8 (Giang) 32
3 Văn 6.1 (Th Hiền) 1 Văn 6.2 (Mỹ) 2 Văn 6.3 (Thúy) 3 Văn 6.4 (H Hạnh) 28 Anh 6.5 (Thảo) 29 Anh 6.6 (Thoa) 30 Anh 6.7 (Huyền) 31 Pháp 6P (Khánh)32
6 1 Tin 6A (Ngọc) 27 Ng Ngữ NN 6B 28 Địa 6C (Dung)29 Nhạc 6D (Chiến) 30 C Nghệ 6E (Hương)31 Pháp 6P (Khánh) 32
2 Nhạc 6A (Chiến)27 Tin 6B (Ngọc) 28 Ng Ngữ NN 6C 29 Địa 6D (Dung) 30 Toán 6E (Hải) 31 C Nghệ 6P (Hương)32
3 Văn 6A (H Giang) 27 Nhạc 6B (Chiến) Văn 6C (Thúy)29 Ng Ngữ NN 6D 30 Địa 6E (Dung) 31 Toán 6P (Hải) 32
4 SH lớp (H Giang) SH lớp (Dung) SH lớp (Trang) SH lớp (Hằng) SH lớp (Nga) SH lớp (Thiện)

KHỐI 7
Thứ " Lớp
Tiết " 7ABC 7DEP
1 Nhạc 7A (Thu) 19 Toán 7B (Long) 20 Toán 7C (Hiền) 23 Toán 7D (Hường) 24 Ng Ngữ NN 7E 25 T Dục 7P (Chiến) 26
2 2 Ng Ngữ NN 7A 19 Văn 7B (Mỹ) 20 Văn 7C (H Hạnh) 23 T Dục 7D (Chiến)24 Nhạc 7E (Thu) 25 GDCD 7P (Đ.Nga)26
3 TD 7A (Chiến) 19 Ng Ngữ NN 7B 20 Nhạc 7C (Thu) 23 GDCD 7D (Đ.Nga)24 C.Nghệ 7E (L.Hiền)25 Văn 7P (Mỹ)26
1 Anh 7.1 (Giang) 19 Anh 7.2 (Nhung) 20 Anh 7.3 (L Hiền) 21 Anh 7.4 (Huyền) 23 Văn 7.5 (Tuyết) 24 Văn 7.6 (Sa) 25 Văn 7.7 (Nga) 26 Văn 7.8 (Mỹ) 27
4 2 Anh 7.1 (Giang) 19 Anh 7.2 (Nhung) 20 Anh 7.3 (L Hiền) 21 Anh 7.4 (Huyền) 23 Văn 7.5 (Tuyết) 24 Văn 7.6 (Sa) 25 Văn 7.7 (Nga) 26 Văn 7.8 (Mỹ) 27
3 Toán 7.1 (Hằng) 19 Toán 7.2 (Hải) 20 Toán 7.3 (Hạnh) 21 Toán 7.4 (Chuyên) 23 Toán 7.5 (Hương) 24 Toán 7.6 (Long) 25 Toán 7.7 (Hiền) 26 Toán 7.8 (Thư) 27
6 1 Toán 7.1 (Hằng) 19 Toán 7.2 (Hải) 20 Toán 7.3 (Hạnh) 21 Toán 7.4 (Chuyên)23 Anh 7.5 (Nga) 24 Anh 7.6 (Nhung) 25 Anh 7.7 (L Hiền) 12 Pháp (Minh) 26
2 Văn 7.1 (Nga) 19 Văn 7.2 (Tuyết) 20 Văn 7.3 (Sa) 21 Văn 7.4 (Mỹ) 23 Anh 7.5 (Nga) 24 Anh 7.6 (Nhung) 25 Anh 7.7 (L Hiền) 12 Pháp (Minh) 26
3 Văn 7.1 (Nga) 19 Văn 7.2 (Tuyết) 20 Văn 7.3 (Sa) 21 Văn 7.4 (Mỹ) 23 Toán 7.5 (Hương) 24 Toán 7.6 (Long) 25 Toán 7.7 (Hiền) 127 Toán 7.8 (Thư) 26
4 SH lớp (Thoa) SH lớp (Giang) SH lớp (Hiền) SH lớp (H Minh) SH lớp (Nhung) SH lớp (N Minh)

KHỐI 8
Thứ " Lớp
Tiết " 8ABC 8DEP
1 Toán 8.1 (Hằng) 8 Toán 8.2 (Chuyên)10 Toán 8.3 (Ngọc) 11 Toán 8.4 (Hạnh) 12 Anh 8.5 (L Hiền) 2 Anh 8.6 (Nhung) 3 Anh 8.7 (Giang) 4 C.Nghệ 8P (Hải) 18
2 2 Văn 8.1 (Thúy) 8 Văn 8.2 (Nga)10 Văn 8.3 (Giang) 11 Văn 8.4 (Th Hiền) 12 Toán 8.5 (Chuyên) 2 Toán 8.6 (Hương) 3 Toán 8.7 (Hằng) 4 Toán 8.8 (Hạnh) 18
3 Văn 8.1 (Thúy) 8 Văn 8.2 (Nga)10 Văn 8.3 (Giang) 11 Văn 8.4 (Th Hiền) 12 Toán 8.5 (Chuyên) 2 Toán 8.6 (Hương) 3 Toán 8.7 (Hằng) 4 Toán 8.8 (Hạnh) 18
1 Tin 8A (Huyền) 8 Toán 8B (Chuyên) 9 Địa 8C (B Hằng) 10 T Dục 8D (Dũng) 11 MT 8E (Tú) 12 Hóa 8P (Xuân) 18
4 2 MT 8A (Tuyền) 8 Tin 8B (Huyền) 9 T Dục 8C (Dũng) 10 Địa 8D (B Hằng) 11 Hóa 8E (Xuân) 12 Toán 8P (Chuyên) 18
3 Địa 8A (B Hằng) 8 MT 8B (Tuyền) 9 Anh 8C (L Hiền) 10 Tin 8D (Huyền) 11 T Dục 8E (Dũng) 12 MT 8P (Tú) 18
6 1 Anh 8.1 (Thoa) 8 Anh 8..2 (Giang) 9 Anh 8.3 (Thảo) 10 Anh 8.4 (Huyền) 11 Văn 8.5 (Th Hiền) 2 Văn 8.6 (Giang) 3 Văn 8.7 (Thúy) 1 Văn 8.8 (H Hạnh) 18
3 2 Anh 8.1 (Thoa) 8 Anh 8..2 (Giang) 9 Anh 8.3 (Thảo) 10 Anh 8.4 (Huyền) 11 Văn 8.5 (Th Hiền)2 Văn 8.6 (Giang) 3 Văn 8.7 (Thúy) 1 Văn 8.8 (H Hạnh) 18
3 Toán 8.1 (Hằng) 8 Toán 8.2 (Chuyên) 9 Toán 8.3 (Ngọc) 10 Toán 8.4 (Hạnh) 11 Anh 8.5 (L Hiền) 4 Anh 8.6 (Nhung) 5 Anh 8.7 (Giang) 6 Pháp 8P (Khánh) 18
4 SH lớp (Thủy) SH lớp (Ng Hà) SH lớp (Long) SH lớp (Huyền) 11 SH lớp (H Hạnh) 12 SH lớp (Khánh) 18

KHỐI 9
Thứ " Lớp
Tiết " 9A 9B 9C 9D 9E 9G 9P
6 1 Thể dục Thể dục Thể dục GDCD (Thủy) Lý (Trang) Sinh (M Trang) Sử (H Minh)
3 2 Thể dục Thể dục Thể dục Lý (Trang) Sử (H Minh) GDCD (Thủy) Sinh (M Trang)
3 GDCD (Thủy) Lý (Trang) Sử (Ng Hà) Thể dục Thể dục Thể dục Thể dục
4 Văn (Thúy) Văn (Mỹ) Toán (Thư) Thể dục Thể dục Thể dục Thể dục
5 SHL (Thúy) SHL (Mỹ) SHL (Xuân) SHL (B Hằng) SHL (Hiền V) SHL (V Hà) SHL (N Hạnh)

"Buôn Ma Thuột, ngày 12 tháng 9 năm 2020"
"Ghi chú: Màu đỏ là các tiết tăng cường, màu đen là các tiết chính khóa" KT HIỆU TRƯỞNG
 
Gửi ý kiến